family caryocaraceae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Caryocaraceae — một chi nhỏ gồm các cây thân gỗ nhiệt đới có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Caryocaraceae chỉ bao gồm khoảng 25 loài.)
- (Nhiều cây trong họ Caryocaraceae ra quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the family Caryocaraceae": dùng để chỉ toàn bộ họ thực vật này trong phân loại sinh học.
- The family Caryocaraceae is known for its hard wood. (Họ Caryocaraceae nổi tiếng với gỗ cứng.)
"within the family Caryocaraceae": trong phạm vi họ này.
- Caryocar is the most important genus within the family Caryocaraceae. (Caryocar là chi quan trọng nhất trong họ Caryocaraceae.)
Biến thể và từ gần giống
Caryocar (danh từ riêng): chi chính trong họ Caryocaraceae.
- Caryocar is a genus of tropical trees. (Caryocar là một chi cây nhiệt đới.)
Caryocaraceous (tính từ): thuộc về họ Caryocaraceae.
- The caryocaraceous trees are found in rainforests. (Các cây thuộc họ Caryocaraceae được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Caryocaraceae (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác; đây là tên khoa học chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ phân loại thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan; đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.